Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 188 mg 14%
  • Sắt 2 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11812 g0,8 g6,3 g
1 khẩu phần79 g939,8 g0,6 g5 g
2 khẩu phần158 g18620 g1,3 g10 g
½ khẩu phần39,5 g474,9 g0,3 g2,5 g
3 khẩu phần237 g28029 g1,9 g15 g
4 khẩu phần316 g37339 g2,5 g20 g
50 g50 g596,2 g0,4 g3,2 g
150 g150 g17719 g1,2 g9,5 g
200 g200 g23625 g1,6 g13 g
250 g250 g29531 g2 g16 g

Câu hỏi về Đậu hũ cứng dạng khối vuông

100 g Đậu hũ cứng dạng khối vuông có bao nhiêu calo?

100 g Đậu hũ cứng dạng khối vuông có 118 kcal, gồm 12 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

1 khẩu phần (79 g) Đậu hũ cứng dạng khối vuông có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (79 g) Đậu hũ cứng dạng khối vuông có 93 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.

2 khẩu phần (158 g) Đậu hũ cứng dạng khối vuông có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (158 g) Đậu hũ cứng dạng khối vuông có 186 kcal, gồm 20 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.

½ khẩu phần (39,5 g) Đậu hũ cứng dạng khối vuông có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (39,5 g) Đậu hũ cứng dạng khối vuông có 47 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

3 khẩu phần (237 g) Đậu hũ cứng dạng khối vuông có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (237 g) Đậu hũ cứng dạng khối vuông có 280 kcal, gồm 29 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.

4 khẩu phần (316 g) Đậu hũ cứng dạng khối vuông có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (316 g) Đậu hũ cứng dạng khối vuông có 373 kcal, gồm 39 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Đậu hũ cứng dạng khối vuông có bao nhiêu calo?

50 g Đậu hũ cứng dạng khối vuông có 59 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Đậu hũ cứng dạng khối vuông có bao nhiêu calo?

150 g Đậu hũ cứng dạng khối vuông có 177 kcal, gồm 19 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174297 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ