Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 14,3 mg 16%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,26 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 79 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,7 g | 16 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 81 | 1 g | 21 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 162 | 1,9 g | 42 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 41 | 0,5 g | 11 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 243 | 2,9 g | 63 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 324 | 3,9 g | 84 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,4 g | 7,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 1,1 g | 23 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 1,4 g | 31 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 1,8 g | 39 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về trâm mốc
Trâm mốc chọn quả chín như thế nào?
Chọn quả vỏ tím sẫm hoặc gần đen, căng, không dập nát hay rỉ nước; quả còn xanh thường chát và chua hơn. Rửa nhẹ dưới vòi nước rồi để ráo trước khi ăn.
Trâm mốc ăn sống hay phải bỏ hạt?
Bạn có thể ăn trâm mốc tươi sau khi rửa sạch; nhả bỏ hạt cứng ở giữa, không cần gọt vỏ. Vị quả chín thường chua ngọt, hơi chát.
Trâm mốc làm món gì ngon?
Trâm mốc có thể dầm với đường và chút muối để làm nước uống, hoặc nấu thành mứt. Nếu làm nước, dằm quả đã bỏ hạt rồi lọc bã; thêm nước và đá khi dùng.
Bảo quản trâm mốc thế nào để lâu hỏng?
Để quả chưa rửa trong hộp thoáng hoặc túi có lỗ ở ngăn mát tủ lạnh, rồi rửa ngay trước khi ăn để hạn chế ẩm làm quả nhanh hỏng. Loại bỏ quả dập hoặc mốc khỏi hộp.
Trâm mốc có nhiều vitamin C không?
Trâm mốc là nguồn vitamin C: mỗi 14,3 mg trong 100 g. Một quả chỉ nặng khoảng 9 g, nên vài quả cung cấp ít vitamin C hơn một phần 100 g.
Trâm mốc khác mận như thế nào?
Trâm mốc có vị chát đặc trưng và ruột tím sẫm, còn mận thường giòn hoặc mọng nước với vị chua ngọt. Mận có 46 kcal và 10 g carbohydrate mỗi 100 g; trâm mốc có 60 kcal và 16 g carbohydrate.
Nguồn: USDA FoodData Central 168150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ