Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,6 g8,9 g0,1 g
50 g50 g210,3 g4,4 g0,1 g
150 g150 g630,8 g13 g0,2 g
200 g200 g841,1 g18 g0,2 g
250 g250 g1051,4 g22 g0,3 g

Câu hỏi về Javabplum, jambolan, raw

100 g Javabplum, jambolan, raw có bao nhiêu calo?

100 g Javabplum, jambolan, raw có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Javabplum, jambolan, raw có bao nhiêu calo?

50 g Javabplum, jambolan, raw có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Javabplum, jambolan, raw có bao nhiêu calo?

150 g Javabplum, jambolan, raw có 63 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Javabplum, jambolan, raw có bao nhiêu calo?

200 g Javabplum, jambolan, raw có 84 kcal, gồm 1,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Javabplum, jambolan, raw có bao nhiêu calo?

250 g Javabplum, jambolan, raw có 105 kcal, gồm 1,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0060C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ