Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
trâm mốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb16 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 14,3 mg 16%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,26 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 79 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,7 g | 16 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,4 g | 7,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 1,1 g | 23 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 1,4 g | 31 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 1,8 g | 39 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về trâm mốc
100 g trâm mốc có bao nhiêu calo?
100 g trâm mốc có 60 kcal, gồm 0,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g trâm mốc có bao nhiêu calo?
50 g trâm mốc có 30 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g trâm mốc có bao nhiêu calo?
150 g trâm mốc có 90 kcal, gồm 1,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g trâm mốc có bao nhiêu calo?
200 g trâm mốc có 120 kcal, gồm 1,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g trâm mốc có bao nhiêu calo?
250 g trâm mốc có 150 kcal, gồm 1,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1582 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ