Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bưởi hồng và đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn sống, tất cả các khu vực
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 6,9 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 31,2 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,8 g | 9,1 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 97 | 1,8 g | 21 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 193 | 3,5 g | 42 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 48 | 0,9 g | 10 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 290 | 5,3 g | 63 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 386 | 7,1 g | 83 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,4 g | 4,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 1,2 g | 14 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 1,5 g | 18 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 1,9 g | 23 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bưởi hồng và đỏ
100 g bưởi hồng và đỏ có bao nhiêu calo?
100 g bưởi hồng và đỏ có 42 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) bưởi hồng và đỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) bưởi hồng và đỏ có 97 kcal, gồm 1,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) bưởi hồng và đỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) bưởi hồng và đỏ có 193 kcal, gồm 3,5 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) bưởi hồng và đỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) bưởi hồng và đỏ có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) bưởi hồng và đỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) bưởi hồng và đỏ có 290 kcal, gồm 5,3 g đạm, 63 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) bưởi hồng và đỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) bưởi hồng và đỏ có 386 kcal, gồm 7,1 g đạm, 83 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g bưởi hồng và đỏ có bao nhiêu calo?
50 g bưởi hồng và đỏ có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g bưởi hồng và đỏ có bao nhiêu calo?
150 g bưởi hồng và đỏ có 63 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174673 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ