Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 8,7 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,5 g8,7 g0 g
50 g50 g210,3 g4,4 g0 g
150 g150 g620,8 g13 g0 g
200 g200 g821 g17 g0 g
250 g250 g1031,3 g22 g0 g

Câu hỏi về Pear, canned in juice, undrained

100 g Pear, canned in juice, undrained có bao nhiêu calo?

100 g Pear, canned in juice, undrained có 41 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Pear, canned in juice, undrained có bao nhiêu calo?

50 g Pear, canned in juice, undrained có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Pear, canned in juice, undrained có bao nhiêu calo?

150 g Pear, canned in juice, undrained có 62 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Pear, canned in juice, undrained có bao nhiêu calo?

200 g Pear, canned in juice, undrained có 82 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Pear, canned in juice, undrained có bao nhiêu calo?

250 g Pear, canned in juice, undrained có 103 kcal, gồm 1,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ