Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 9,2 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 109 µg 12%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 149 mg 3%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,4 g9,4 g0,2 g
50 g50 g220,2 g4,7 g0,1 g
150 g150 g650,6 g14 g0,3 g
200 g200 g860,8 g19 g0,4 g
250 g250 g1081 g24 g0,5 g

Câu hỏi về Apricot, canned in juice, undrained

100 g Apricot, canned in juice, undrained có bao nhiêu calo?

100 g Apricot, canned in juice, undrained có 43 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Apricot, canned in juice, undrained có bao nhiêu calo?

50 g Apricot, canned in juice, undrained có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Apricot, canned in juice, undrained có bao nhiêu calo?

150 g Apricot, canned in juice, undrained có 65 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Apricot, canned in juice, undrained có bao nhiêu calo?

200 g Apricot, canned in juice, undrained có 86 kcal, gồm 0,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Apricot, canned in juice, undrained có bao nhiêu calo?

250 g Apricot, canned in juice, undrained có 108 kcal, gồm 1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ