Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 5,4 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,07 µg 0%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g270,4 g5,4 g0,1 g
50 g50 g140,2 g2,7 g0 g
150 g150 g410,7 g8,1 g0,1 g
200 g200 g540,9 g11 g0,1 g
250 g250 g681,1 g14 g0,2 g

Câu hỏi về Apricot, flesh & skin, stewed

100 g Apricot, flesh & skin, stewed có bao nhiêu calo?

100 g Apricot, flesh & skin, stewed có 27 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Apricot, flesh & skin, stewed có bao nhiêu calo?

50 g Apricot, flesh & skin, stewed có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Apricot, flesh & skin, stewed có bao nhiêu calo?

150 g Apricot, flesh & skin, stewed có 41 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Apricot, flesh & skin, stewed có bao nhiêu calo?

200 g Apricot, flesh & skin, stewed có 54 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Apricot, flesh & skin, stewed có bao nhiêu calo?

250 g Apricot, flesh & skin, stewed có 68 kcal, gồm 1,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L25 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ