Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 250 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 45 g 159%
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 173 mg 192%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 20 mg 125%
  • Vitamin B6 2,4 mg 142%
  • Folate (B9) 43 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 342 mg 26%
  • Sắt 8,4 mg 47%
  • Magiê 158 mg 38%
  • Phốt pho 47 mg 4%
  • Kali 2189 mg 47%
  • Kẽm 0,92 mg 8%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2503,7 g35 g0,5 g
50 g50 g1251,8 g18 g0,2 g
150 g150 g3755,5 g53 g0,7 g
200 g200 g5007,4 g70 g0,9 g
250 g250 g6259,2 g88 g1,2 g

Câu hỏi về Bột baobab

100 g Bột baobab có bao nhiêu calo?

100 g Bột baobab có 250 kcal, gồm 3,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Bột baobab có bao nhiêu calo?

50 g Bột baobab có 125 kcal, gồm 1,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bột baobab có bao nhiêu calo?

150 g Bột baobab có 375 kcal, gồm 5,5 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Bột baobab có bao nhiêu calo?

200 g Bột baobab có 500 kcal, gồm 7,4 g đạm, 70 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Bột baobab có bao nhiêu calo?

250 g Bột baobab có 625 kcal, gồm 9,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167806 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ