Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Berries with talkkuna powder
Calo và thông tin dinh dưỡng
124
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb22 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 9,5 g —
- Natri 79,6 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 32,6 mg 36%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,95 mg 6%
- Vitamin K 8,9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 22,2 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39,1 mg 3%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 38,4 mg 9%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 257 mg 5%
- Kẽm 0,99 mg 9%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 1,9 mg 84%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 38,3 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 2,4 g | 22 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,2 g | 11 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 3,6 g | 33 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 4,8 g | 44 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 6,1 g | 55 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Berries with talkkuna powder
100 g Berries with talkkuna powder có bao nhiêu calo?
100 g Berries with talkkuna powder có 124 kcal, gồm 2,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Berries with talkkuna powder có bao nhiêu calo?
50 g Berries with talkkuna powder có 62 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Berries with talkkuna powder có bao nhiêu calo?
150 g Berries with talkkuna powder có 186 kcal, gồm 3,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Berries with talkkuna powder có bao nhiêu calo?
200 g Berries with talkkuna powder có 248 kcal, gồm 4,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Berries with talkkuna powder có bao nhiêu calo?
250 g Berries with talkkuna powder có 310 kcal, gồm 6,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 4415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ