Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 26 g —
  • Natri 164 mg 7%
  • Cholesterol 0,47 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,5 µg 1%
  • Vitamin C 18,8 mg 21%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 8,6 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 15,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27,6 mg 2%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Magiê 21,4 mg 5%
  • Phốt pho 58,9 mg 5%
  • Kali 191 mg 4%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,86 mg 38%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1742 g35 g1,7 g
50 g50 g871 g18 g0,8 g
150 g150 g2612,9 g53 g2,5 g
200 g200 g3483,9 g70 g3,3 g
250 g250 g4354,9 g88 g4,1 g

Câu hỏi về Berry pie, crushed berries, rye crust

100 g Berry pie, crushed berries, rye crust có bao nhiêu calo?

100 g Berry pie, crushed berries, rye crust có 174 kcal, gồm 2 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Berry pie, crushed berries, rye crust có bao nhiêu calo?

50 g Berry pie, crushed berries, rye crust có 87 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Berry pie, crushed berries, rye crust có bao nhiêu calo?

150 g Berry pie, crushed berries, rye crust có 261 kcal, gồm 2,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Berry pie, crushed berries, rye crust có bao nhiêu calo?

200 g Berry pie, crushed berries, rye crust có 348 kcal, gồm 3,9 g đạm, 70 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Berry pie, crushed berries, rye crust có bao nhiêu calo?

250 g Berry pie, crushed berries, rye crust có 435 kcal, gồm 4,9 g đạm, 88 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ