Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Berry pie, double crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
364
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb45 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 18 g 22%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 20 g —
- Natri 144 mg 6%
- Cholesterol 42,8 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 86,3 µg 10%
- Vitamin C 7,4 mg 8%
- Vitamin D 0,99 µg 5%
- Vitamin E 3,4 mg 23%
- Vitamin K 19,8 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 15,1 µg 4%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 111 mg 9%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 15,8 mg 4%
- Phốt pho 138 mg 11%
- Kali 124 mg 3%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,46 mg 20%
- Selen 6,7 µg 12%
- Iốt 9,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 5,4 g | 45 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 2,7 g | 22 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 8,1 g | 67 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 11 g | 90 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 14 g | 112 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Berry pie, double crust
100 g Berry pie, double crust có bao nhiêu calo?
100 g Berry pie, double crust có 364 kcal, gồm 5,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Berry pie, double crust có bao nhiêu calo?
50 g Berry pie, double crust có 182 kcal, gồm 2,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Berry pie, double crust có bao nhiêu calo?
150 g Berry pie, double crust có 546 kcal, gồm 8,1 g đạm, 67 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Berry pie, double crust có bao nhiêu calo?
200 g Berry pie, double crust có 728 kcal, gồm 11 g đạm, 90 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Berry pie, double crust có bao nhiêu calo?
250 g Berry pie, double crust có 910 kcal, gồm 14 g đạm, 112 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ