Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 15 g —
  • Natri 37,8 mg 2%
  • Cholesterol 31,7 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 61,4 µg 7%
  • Vitamin C 11,6 mg 13%
  • Vitamin D 0,67 µg 3%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 14,4 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 23,6 µg 6%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 41,1 mg 3%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 16,8 mg 4%
  • Phốt pho 74,6 mg 6%
  • Kali 164 mg 3%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,55 mg 24%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 9,2 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2634,6 g34 g12 g
50 g50 g1322,3 g17 g5,8 g
150 g150 g3956,9 g50 g17 g
200 g200 g5269,2 g67 g23 g
250 g250 g65812 g84 g29 g

Câu hỏi về Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average

100 g Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average có bao nhiêu calo?

100 g Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average có 263 kcal, gồm 4,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average có bao nhiêu calo?

50 g Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average có 132 kcal, gồm 2,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average có bao nhiêu calo?

150 g Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average có 395 kcal, gồm 6,9 g đạm, 50 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average có bao nhiêu calo?

200 g Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average có 526 kcal, gồm 9,2 g đạm, 67 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average có bao nhiêu calo?

250 g Berry pie, shortbread crust/basic sweet dough, average có 658 kcal, gồm 12 g đạm, 84 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ