Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 224 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 12 g —
  • Natri 71,7 mg 3%
  • Cholesterol 14 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36,6 µg 4%
  • Vitamin C 12,8 mg 14%
  • Vitamin D 0,31 µg 2%
  • Vitamin E 0,86 mg 6%
  • Vitamin K 6,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,67 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 38,7 mg 3%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 20,3 mg 5%
  • Phốt pho 80,6 mg 6%
  • Kali 183 mg 4%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,67 mg 29%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2245,5 g39 g4 g
50 g50 g1122,7 g20 g2 g
150 g150 g3368,2 g59 g6 g
200 g200 g44811 g78 g8,1 g
250 g250 g56014 g98 g10 g

Câu hỏi về Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk

100 g Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk có 224 kcal, gồm 5,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk có 112 kcal, gồm 2,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk có 336 kcal, gồm 8,2 g đạm, 59 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk có 448 kcal, gồm 11 g đạm, 78 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Berry pie, basic sweet dough, low-fat milk có 560 kcal, gồm 14 g đạm, 98 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ