Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fruit pie with sweet short pastry base (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
215
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb23 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 10 g —
- Natri 42 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 3,3 g | 23 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 1,7 g | 11 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 5 g | 34 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 6,6 g | 45 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 8,3 g | 56 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Fruit pie with cake dough158 kcal / 100 g
- Fruit pie with puff pastry155 kcal / 100 g
- Bánh tart trái cây248 kcal / 100 g
- Red currant pie216 kcal / 100 g
- Berry pie shortbread crust/basic sweet dough263 kcal / 100 g
- Cherry pie169 kcal / 100 g
- Blackberry pie215 kcal / 100 g
- Apple pie162 kcal / 100 g
- Apricot pie156 kcal / 100 g
- Red currant pie160 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fruit pie with sweet short pastry base (average)
100 g Fruit pie with sweet short pastry base (average) có bao nhiêu calo?
100 g Fruit pie with sweet short pastry base (average) có 215 kcal, gồm 3,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Fruit pie with sweet short pastry base (average) có bao nhiêu calo?
50 g Fruit pie with sweet short pastry base (average) có 108 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Fruit pie with sweet short pastry base (average) có bao nhiêu calo?
150 g Fruit pie with sweet short pastry base (average) có 323 kcal, gồm 5 g đạm, 34 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Fruit pie with sweet short pastry base (average) có bao nhiêu calo?
200 g Fruit pie with sweet short pastry base (average) có 430 kcal, gồm 6,6 g đạm, 45 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Fruit pie with sweet short pastry base (average) có bao nhiêu calo?
250 g Fruit pie with sweet short pastry base (average) có 538 kcal, gồm 8,3 g đạm, 56 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 10455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ