Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry)
Calo và thông tin dinh dưỡng
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb18 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 6,9 g —
- Natri 120 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 3,1 g | 18 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 1,6 g | 8,9 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 4,7 g | 27 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 6,2 g | 36 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 7,8 g | 45 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry)
100 g Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
100 g Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry) có 154 kcal, gồm 3,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
50 g Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry) có 77 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
150 g Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry) có 231 kcal, gồm 4,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
200 g Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry) có 308 kcal, gồm 6,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
250 g Apricot pie, homemade, baked (with puff pastry) có 385 kcal, gồm 7,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1481 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ