Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 169 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 9,3 g —
  • Natri 98 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1693,3 g22 g7,4 g
50 g50 g851,7 g11 g3,7 g
150 g150 g2545 g32 g11 g
200 g200 g3386,6 g43 g15 g
250 g250 g4238,3 g54 g19 g

Câu hỏi về Cherry pie, homemade, baked (with cake dough)

100 g Cherry pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

100 g Cherry pie, homemade, baked (with cake dough) có 169 kcal, gồm 3,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Cherry pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

50 g Cherry pie, homemade, baked (with cake dough) có 85 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Cherry pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

150 g Cherry pie, homemade, baked (with cake dough) có 254 kcal, gồm 5 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Cherry pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

200 g Cherry pie, homemade, baked (with cake dough) có 338 kcal, gồm 6,6 g đạm, 43 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Cherry pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

250 g Cherry pie, homemade, baked (with cake dough) có 423 kcal, gồm 8,3 g đạm, 54 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ