Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 156 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 97 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1563,3 g19 g7,2 g
50 g50 g781,7 g9,3 g3,6 g
150 g150 g2345 g28 g11 g
200 g200 g3126,6 g37 g14 g
250 g250 g3908,3 g47 g18 g

Câu hỏi về Apricot pie, homemade, baked (with cake dough)

100 g Apricot pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

100 g Apricot pie, homemade, baked (with cake dough) có 156 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Apricot pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

50 g Apricot pie, homemade, baked (with cake dough) có 78 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Apricot pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

150 g Apricot pie, homemade, baked (with cake dough) có 234 kcal, gồm 5 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Apricot pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

200 g Apricot pie, homemade, baked (with cake dough) có 312 kcal, gồm 6,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Apricot pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

250 g Apricot pie, homemade, baked (with cake dough) có 390 kcal, gồm 8,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ