Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 8,6 g —
  • Natri 120 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1612,8 g19 g7,5 g
50 g50 g811,4 g9,6 g3,8 g
150 g150 g2424,2 g29 g11 g
200 g200 g3225,6 g38 g15 g
250 g250 g4037 g48 g19 g

Câu hỏi về Pear pie, homemade, baked (with puff pastry)

100 g Pear pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

100 g Pear pie, homemade, baked (with puff pastry) có 161 kcal, gồm 2,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Pear pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

50 g Pear pie, homemade, baked (with puff pastry) có 81 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Pear pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

150 g Pear pie, homemade, baked (with puff pastry) có 242 kcal, gồm 4,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Pear pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

200 g Pear pie, homemade, baked (with puff pastry) có 322 kcal, gồm 5,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Pear pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

250 g Pear pie, homemade, baked (with puff pastry) có 403 kcal, gồm 7 g đạm, 48 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1483 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ