Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 10 g —
  • Natri 120 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1602,7 g20 g7,5 g
50 g50 g801,4 g9,9 g3,8 g
150 g150 g2404,1 g30 g11 g
200 g200 g3205,4 g39 g15 g
250 g250 g4006,8 g49 g19 g

Câu hỏi về Bánh táo

Nên dùng loại táo nào làm bánh táo?

Chọn táo có vị chua ngọt và giữ được hình dáng khi nướng, chẳng hạn Granny Smith hoặc Braeburn. Trộn hai loại táo cũng giúp nhân có vị đậm và kết cấu thú vị hơn.

Làm sao để đế bánh táo không bị ướt?

Để nhân táo nguội bớt trước khi cho vào vỏ bánh, và rắc một lớp bột mì hoặc vụn bánh mì mỏng lên đế để hút nước quả. Nướng bánh ở khoảng 190 °C đến khi vỏ vàng và phần nhân sôi lục bục.

Nướng bánh táo trong bao lâu và ở nhiệt độ nào?

Với bánh có vỏ phủ trên, nướng ở 190 °C khoảng 45–55 phút; che mép vỏ bằng giấy bạc nếu chúng vàng quá nhanh. Bánh chín khi vỏ vàng nâu và nước nhân sủi bọt qua khe trên mặt.

Bánh táo để được bao lâu và có cần cho vào tủ lạnh không?

Để bánh nguội hoàn toàn rồi đậy kín; nếu ăn trong ngày, có thể để ở nơi mát. Muốn giữ lâu hơn, cho bánh vào tủ lạnh và dùng trong khoảng 3–4 ngày.

Có thể đông lạnh bánh táo không?

Có. Bọc kín bánh đã nguội và cấp đông; khi dùng, rã đông trong tủ lạnh rồi làm nóng ở 175 °C khoảng 15–20 phút để vỏ giòn lại.

Bánh táo ăn kèm với gì ngon?

Bánh táo còn ấm hợp với kem vani, kem tươi đánh bông hoặc một lát phô mai cheddar. Một chút quế hoặc nhục đậu khấu trong nhân cũng làm nổi bật vị táo.

Bánh táo kiểu Hà Lan khác bánh táo thông thường thế nào?

Bánh táo kiểu Hà Lan thường có lớp phủ vụn bơ, bột mì và đường thay cho miếng vỏ bột cán kín mặt bánh. Lớp vụn nướng lên giòn, tương phản với phần nhân táo mềm.

Nguồn: Swiss FSVO 1479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ