Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 99 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1363,3 g13 g7,3 g
50 g50 g681,7 g6,5 g3,7 g
150 g150 g2045 g20 g11 g
200 g200 g2726,6 g26 g15 g
250 g250 g3408,3 g33 g18 g

Câu hỏi về Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough)

100 g Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

100 g Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough) có 136 kcal, gồm 3,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

50 g Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough) có 68 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

150 g Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough) có 204 kcal, gồm 5 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

200 g Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough) có 272 kcal, gồm 6,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

250 g Rhubarb pie, homemade, baked (with cake dough) có 340 kcal, gồm 8,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ