Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 120 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1333 g12 g7,5 g
50 g50 g671,5 g6,2 g3,8 g
150 g150 g2004,5 g19 g11 g
200 g200 g2666 g25 g15 g
250 g250 g3337,5 g31 g19 g

Câu hỏi về Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry)

100 g Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

100 g Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry) có 133 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

50 g Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry) có 67 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

150 g Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry) có 200 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

200 g Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry) có 266 kcal, gồm 6 g đạm, 25 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

250 g Rhubarb pie, homemade, baked (with puff pastry) có 333 kcal, gồm 7,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ