Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 6,8 g —
- Natri 120 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 3,6 g | 16 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 1,8 g | 8,2 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 5,4 g | 25 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 7,2 g | 33 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 9 g | 41 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry)
100 g Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
100 g Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry) có 158 kcal, gồm 3,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
50 g Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
50 g Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry) có 79 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
150 g Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry) có 237 kcal, gồm 5,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
200 g Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry) có 316 kcal, gồm 7,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
250 g Red currant pie, homemade, baked (with puff pastry) có 395 kcal, gồm 9 g đạm, 41 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1593 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ