Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 216 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 11 g —
  • Natri 44 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2163,5 g23 g12 g
50 g50 g1081,8 g11 g5,9 g
150 g150 g3245,3 g34 g18 g
200 g200 g4327 g45 g23 g
250 g250 g5408,8 g57 g29 g

Câu hỏi về Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base)

100 g Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base) có bao nhiêu calo?

100 g Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base) có 216 kcal, gồm 3,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base) có bao nhiêu calo?

50 g Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base) có 108 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base) có bao nhiêu calo?

150 g Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base) có 324 kcal, gồm 5,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base) có bao nhiêu calo?

200 g Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base) có 432 kcal, gồm 7 g đạm, 45 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base) có bao nhiêu calo?

250 g Red currant pie, homemade (with sweet short pastry base) có 540 kcal, gồm 8,8 g đạm, 57 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ