Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 9,3 g —
  • Natri 120 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1673,1 g21 g7,6 g
50 g50 g841,6 g10 g3,8 g
150 g150 g2514,7 g31 g11 g
200 g200 g3346,2 g41 g15 g
250 g250 g4187,8 g52 g19 g

Câu hỏi về Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry)

100 g Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

100 g Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry) có 167 kcal, gồm 3,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

50 g Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry) có 84 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

150 g Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry) có 251 kcal, gồm 4,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

200 g Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry) có 334 kcal, gồm 6,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?

250 g Cherry pie, homemade, baked (with puff pastry) có 418 kcal, gồm 7,8 g đạm, 52 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1545 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ