Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Red currant pie, homemade, baked (with cake dough)
Calo và thông tin dinh dưỡng
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb17 g
Chất béo7,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 6,8 g —
- Natri 100 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 3,9 g | 17 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 2 g | 8,6 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 5,9 g | 26 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 7,8 g | 34 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 9,8 g | 43 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Red currant pie, homemade, baked (with cake dough)
100 g Red currant pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?
100 g Red currant pie, homemade, baked (with cake dough) có 160 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g Red currant pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?
50 g Red currant pie, homemade, baked (with cake dough) có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Red currant pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?
150 g Red currant pie, homemade, baked (with cake dough) có 240 kcal, gồm 5,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Red currant pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?
200 g Red currant pie, homemade, baked (with cake dough) có 320 kcal, gồm 7,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Red currant pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?
250 g Red currant pie, homemade, baked (with cake dough) có 400 kcal, gồm 9,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1595 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ