Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 163 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 8,6 g —
  • Natri 99 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1633,1 g20 g7,3 g
50 g50 g821,6 g10 g3,7 g
150 g150 g2454,7 g30 g11 g
200 g200 g3266,2 g40 g15 g
250 g250 g4087,8 g50 g18 g

Câu hỏi về Pear pie, homemade, baked (with cake dough)

100 g Pear pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

100 g Pear pie, homemade, baked (with cake dough) có 163 kcal, gồm 3,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Pear pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

50 g Pear pie, homemade, baked (with cake dough) có 82 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Pear pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

150 g Pear pie, homemade, baked (with cake dough) có 245 kcal, gồm 4,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Pear pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

200 g Pear pie, homemade, baked (with cake dough) có 326 kcal, gồm 6,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Pear pie, homemade, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?

250 g Pear pie, homemade, baked (with cake dough) có 408 kcal, gồm 7,8 g đạm, 50 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1484 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ