Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 237 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 16 g —
  • Natri 201 mg 9%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32 µg 4%
  • Vitamin C 3,2 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 3,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%
  • Choline 7,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 65 mg 1%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2371,9 g32 g11 g
50 g50 g1191 g16 g5,5 g
150 g150 g3562,9 g49 g17 g
200 g200 g4743,8 g65 g22 g
250 g250 g5934,8 g81 g28 g

Câu hỏi về Bánh táo

100 g Bánh táo có bao nhiêu calo?

100 g Bánh táo có 237 kcal, gồm 1,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Bánh táo có bao nhiêu calo?

50 g Bánh táo có 119 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Bánh táo có bao nhiêu calo?

150 g Bánh táo có 356 kcal, gồm 2,9 g đạm, 49 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Bánh táo có bao nhiêu calo?

200 g Bánh táo có 474 kcal, gồm 3,8 g đạm, 65 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Bánh táo có bao nhiêu calo?

250 g Bánh táo có 593 kcal, gồm 4,8 g đạm, 81 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3941 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ