Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 245 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 7 g —
  • Natri 158 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38 µg 4%
  • Vitamin C 37 mg 41%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,8 µg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 66 mg 5%
  • Sắt 0,34 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 97 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2453,8 g30 g13 g
50 g50 g1231,9 g15 g6,5 g
150 g150 g3685,7 g46 g19 g
200 g200 g4907,6 g61 g26 g
250 g250 g6139,5 g76 g32 g

Câu hỏi về Bánh táo

100 g Bánh táo có bao nhiêu calo?

100 g Bánh táo có 245 kcal, gồm 3,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Bánh táo có bao nhiêu calo?

50 g Bánh táo có 123 kcal, gồm 1,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Bánh táo có bao nhiêu calo?

150 g Bánh táo có 368 kcal, gồm 5,7 g đạm, 46 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Bánh táo có bao nhiêu calo?

200 g Bánh táo có 490 kcal, gồm 7,6 g đạm, 61 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Bánh táo có bao nhiêu calo?

250 g Bánh táo có 613 kcal, gồm 9,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ