Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột bánh
244
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb29 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 18 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 3,1 g | 29 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 1,6 g | 15 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 4,7 g | 44 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 6,2 g | 58 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 7,8 g | 73 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh táo
100 g bánh táo có bao nhiêu calo?
100 g bánh táo có 244 kcal, gồm 3,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g bánh táo có bao nhiêu calo?
50 g bánh táo có 122 kcal, gồm 1,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g bánh táo có bao nhiêu calo?
150 g bánh táo có 366 kcal, gồm 4,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g bánh táo có bao nhiêu calo?
200 g bánh táo có 488 kcal, gồm 6,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g bánh táo có bao nhiêu calo?
250 g bánh táo có 610 kcal, gồm 7,8 g đạm, 73 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) D130100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ