Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 245 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 11 g —
  • Natri 21,3 mg 1%
  • Cholesterol 36,5 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26,7 µg 3%
  • Vitamin C 5,6 mg 6%
  • Vitamin D 0,46 µg 2%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Vitamin K 14,1 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 14,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 58,5 mg 5%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 16,5 mg 4%
  • Phốt pho 85,7 mg 7%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 6,7 µg 12%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2455,4 g31 g10 g
50 g50 g1232,7 g16 g5,1 g
150 g150 g3688,1 g47 g15 g
200 g200 g49011 g63 g21 g
250 g250 g61314 g78 g26 g

Câu hỏi về Berry pie, sweetened with fructose, soft

100 g Berry pie, sweetened with fructose, soft có bao nhiêu calo?

100 g Berry pie, sweetened with fructose, soft có 245 kcal, gồm 5,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Berry pie, sweetened with fructose, soft có bao nhiêu calo?

50 g Berry pie, sweetened with fructose, soft có 123 kcal, gồm 2,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Berry pie, sweetened with fructose, soft có bao nhiêu calo?

150 g Berry pie, sweetened with fructose, soft có 368 kcal, gồm 8,1 g đạm, 47 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Berry pie, sweetened with fructose, soft có bao nhiêu calo?

200 g Berry pie, sweetened with fructose, soft có 490 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Berry pie, sweetened with fructose, soft có bao nhiêu calo?

250 g Berry pie, sweetened with fructose, soft có 613 kcal, gồm 14 g đạm, 78 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1344 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ