Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 9,8 g —
  • Natri 81,8 mg 4%
  • Cholesterol 23 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 90,4 µg 10%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Vitamin K 4,9 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 13,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,27 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 72,2 mg 6%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 19,6 mg 5%
  • Phốt pho 123 mg 10%
  • Kali 148 mg 3%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 1,3 mg 59%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 27,1 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1885,2 g16 g11 g
50 g50 g942,6 g8 g5,5 g
150 g150 g2827,8 g24 g17 g
200 g200 g37610 g32 g22 g
250 g250 g47013 g40 g28 g

Câu hỏi về Blueberries with talkkuna powder, cream and quark

100 g Blueberries with talkkuna powder, cream and quark có bao nhiêu calo?

100 g Blueberries with talkkuna powder, cream and quark có 188 kcal, gồm 5,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Blueberries with talkkuna powder, cream and quark có bao nhiêu calo?

50 g Blueberries with talkkuna powder, cream and quark có 94 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Blueberries with talkkuna powder, cream and quark có bao nhiêu calo?

150 g Blueberries with talkkuna powder, cream and quark có 282 kcal, gồm 7,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Blueberries with talkkuna powder, cream and quark có bao nhiêu calo?

200 g Blueberries with talkkuna powder, cream and quark có 376 kcal, gồm 10 g đạm, 32 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Blueberries with talkkuna powder, cream and quark có bao nhiêu calo?

250 g Blueberries with talkkuna powder, cream and quark có 470 kcal, gồm 13 g đạm, 40 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ