Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 20 g 99%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1050 mg 46%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 221 µg 25%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,23 µg 1%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 489 mg 38%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Phốt pho 348 mg 28%
  • Kali 86 mg 2%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35622 g0 g30 g
50 g50 g17811 g0 g15 g
150 g150 g53433 g0 g45 g
200 g200 g71243 g0 g60 g
250 g250 g89054 g0 g75 g

Câu hỏi về Phô mai xanh

100 g Phô mai xanh có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai xanh có 356 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Phô mai xanh có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai xanh có 178 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai xanh có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai xanh có 534 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Phô mai xanh có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai xanh có 712 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Phô mai xanh có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai xanh có 890 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F4 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ