Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Bluefort
Calo và thông tin dinh dưỡng
405
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 405 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 24 g 121%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 405 | 18 g | 0 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 203 | 9 g | 0 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 608 | 27 g | 0 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 810 | 36 g | 0 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 1013 | 45 g | 0 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Bluefort
100 g Phô mai Bluefort có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Bluefort có 405 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Phô mai Bluefort có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Bluefort có 203 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Phô mai Bluefort có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Bluefort có 608 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Phô mai Bluefort có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Bluefort có 810 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.
250 g Phô mai Bluefort có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Bluefort có 1013 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 93 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ