Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 379 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 20 g 100%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 300 mg 13%
  • Cholesterol 76 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 259 µg 29%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,23 µg 1%
  • Vitamin E 0,58 mg 4%
  • Vitamin K 7,8 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 862 mg 66%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 32,5 mg 8%
  • Phốt pho 514 mg 41%
  • Kali 73 mg 2%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 1,1 mg 120%
  • Mangan 0,06 mg 2%
  • Selen 19,3 µg 35%
  • Iốt 38,9 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37928 g0 g30 g
50 g50 g19014 g0 g15 g
150 g150 g56942 g0 g45 g
200 g200 g75856 g0 g60 g
250 g250 g94870 g0 g75 g

Câu hỏi về Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label

100 g Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label có 379 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label có 190 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label có 569 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label có 758 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, emmental, 27-30% fat, blue-label có 948 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ