Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 338 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 17 g 87%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1000 mg 43%
  • Cholesterol 82 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 275 µg 31%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,24 µg 1%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,44 mg 33%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 458 mg 35%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 310 mg 25%
  • Kali 90 mg 2%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 19,6 µg 36%
  • Iốt 45 µg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33820 g0 g29 g
50 g50 g16910 g0 g15 g
150 g150 g50730 g0 g44 g
200 g200 g67640 g0 g58 g
250 g250 g84551 g0 g73 g

Câu hỏi về Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat

100 g Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat có 338 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat có 169 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat có 507 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat có 676 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, blue cheese, aura/danazole, average, 27-30% fat có 845 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 653 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ