Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 655 mg 28%
  • Cholesterol 8,5 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33,5 µg 4%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 3,3 µg 16%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 16,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 18,6 mg 1%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 9,6 mg 2%
  • Phốt pho 74,1 mg 6%
  • Kali 277 mg 6%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 23 µg 42%
  • Iốt 4,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g591,8 g2,7 g4,1 g
50 g50 g300,9 g1,4 g2 g
150 g150 g892,7 g4,1 g6,1 g
200 g200 g1183,6 g5,5 g8,2 g
250 g250 g1484,5 g6,8 g10 g

Câu hỏi về Salad, mushroom salad with cooking cream

100 g Salad, mushroom salad with cooking cream có bao nhiêu calo?

100 g Salad, mushroom salad with cooking cream có 59 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Salad, mushroom salad with cooking cream có bao nhiêu calo?

50 g Salad, mushroom salad with cooking cream có 30 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Salad, mushroom salad with cooking cream có bao nhiêu calo?

150 g Salad, mushroom salad with cooking cream có 89 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Salad, mushroom salad with cooking cream có bao nhiêu calo?

200 g Salad, mushroom salad with cooking cream có 118 kcal, gồm 3,6 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Salad, mushroom salad with cooking cream có bao nhiêu calo?

250 g Salad, mushroom salad with cooking cream có 148 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ