Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 11 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1471,4 g34 g0,3 g
50 g50 g740,7 g17 g0,2 g
150 g150 g2212,1 g51 g0,5 g
200 g200 g2942,8 g68 g0,6 g
250 g250 g3683,5 g85 g0,8 g

Câu hỏi về Manioc, tuber, cooked (without addition of salt)

100 g Manioc, tuber, cooked (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

100 g Manioc, tuber, cooked (without addition of salt) có 147 kcal, gồm 1,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Manioc, tuber, cooked (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

50 g Manioc, tuber, cooked (without addition of salt) có 74 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Manioc, tuber, cooked (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

150 g Manioc, tuber, cooked (without addition of salt) có 221 kcal, gồm 2,1 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Manioc, tuber, cooked (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

200 g Manioc, tuber, cooked (without addition of salt) có 294 kcal, gồm 2,8 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Manioc, tuber, cooked (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

250 g Manioc, tuber, cooked (without addition of salt) có 368 kcal, gồm 3,5 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ