Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb30 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,2 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 25,3 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 89 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 0,9 g | 30 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 0,4 g | 15 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 1,3 g | 45 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 1,8 g | 60 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 2,2 g | 76 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw
100 g Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw có bao nhiêu calo?
100 g Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw có 134 kcal, gồm 0,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw có bao nhiêu calo?
50 g Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw có 67 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw có bao nhiêu calo?
150 g Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw có 201 kcal, gồm 1,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw có bao nhiêu calo?
200 g Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw có 268 kcal, gồm 1,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw có bao nhiêu calo?
250 g Cassava, root tuber, frozen, peeled, raw có 335 kcal, gồm 2,2 g đạm, 76 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ