Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,9 µg 0%
  • Vitamin C 4,5 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 84 mg 7%
  • Kali 591 mg 13%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,38 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1051,5 g22 g0,2 g
50 g50 g530,8 g11 g0,1 g
150 g150 g1582,3 g34 g0,3 g
200 g200 g2103 g45 g0,4 g
250 g250 g2633,8 g56 g0,5 g

Câu hỏi về Củ khoai môn

100 g Củ khoai môn có bao nhiêu calo?

100 g Củ khoai môn có 105 kcal, gồm 1,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ khoai môn có bao nhiêu calo?

50 g Củ khoai môn có 53 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ khoai môn có bao nhiêu calo?

150 g Củ khoai môn có 158 kcal, gồm 2,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Củ khoai môn có bao nhiêu calo?

200 g Củ khoai môn có 210 kcal, gồm 3 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Củ khoai môn có bao nhiêu calo?

250 g Củ khoai môn có 263 kcal, gồm 3,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 53200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ