Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 54,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 9 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 43,5 mg 3%
  • Sắt 0,55 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g281,2 g4,1 g0,3 g
50 g50 g140,6 g2 g0,1 g
150 g150 g421,8 g6,1 g0,4 g
200 g200 g562,4 g8,2 g0,5 g
250 g250 g703 g10 g0,6 g

Câu hỏi về Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu

100 g Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu có bao nhiêu calo?

100 g Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu có bao nhiêu calo?

50 g Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu có bao nhiêu calo?

150 g Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu có 42 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu có bao nhiêu calo?

200 g Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu có 56 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu có bao nhiêu calo?

250 g Rau củ thái mỏng hoặc hạt lựu có 70 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20265 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ