Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
146
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb34 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 1 g | 34 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 0,5 g | 17 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 1,5 g | 50 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 2,1 g | 67 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 2,6 g | 84 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sắn
100 g Sắn có bao nhiêu calo?
100 g Sắn có 146 kcal, gồm 1 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Sắn có bao nhiêu calo?
50 g Sắn có 73 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sắn có bao nhiêu calo?
150 g Sắn có 219 kcal, gồm 1,5 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Sắn có bao nhiêu calo?
200 g Sắn có 292 kcal, gồm 2,1 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Sắn có bao nhiêu calo?
250 g Sắn có 365 kcal, gồm 2,6 g đạm, 84 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K410432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ