Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
187
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb43 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 1,3 g | 43 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 0,6 g | 22 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 1,9 g | 65 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 2,6 g | 86 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 3,2 g | 108 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sắn
100 g Sắn có bao nhiêu calo?
100 g Sắn có 187 kcal, gồm 1,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Sắn có bao nhiêu calo?
50 g Sắn có 94 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sắn có bao nhiêu calo?
150 g Sắn có 281 kcal, gồm 1,9 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Sắn có bao nhiêu calo?
200 g Sắn có 374 kcal, gồm 2,6 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Sắn có bao nhiêu calo?
250 g Sắn có 468 kcal, gồm 3,2 g đạm, 108 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K410162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ