Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 2,6 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 62 mg 69%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,7 µg 1%
- Iốt 0,71 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 1,7 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 36 | 2,3 g | 3,5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 73 | 4,6 g | 7 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 18 | 1,1 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 109 | 6,9 g | 11 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 146 | 9,2 g | 14 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,9 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 2,6 g | 3,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 3,4 g | 5,2 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 4,3 g | 6,5 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá su hào43 kcal / 100 g
- Salad su hàosống, với sốt kem chua53 kcal / 100 g
- Củ cải cần tâysống42 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngsống25 kcal / 100 g
- Củ cảisống28 kcal / 100 g
- Cải xoănsống35 kcal / 100 g
- Cải làntươi sống32 kcal / 100 g
- Rapinisống22 kcal / 100 g
- Cần tây củnhập khẩu, sống20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Su hào
Su hào có cần gọt vỏ trước khi ăn không?
Có. Gọt bỏ lớp vỏ xơ và phần gốc cứng; nếu củ già, gọt sâu hơn một chút vì lớp xơ thường dày sát bên ngoài.
Su hào luộc bao lâu thì mềm?
Thái su hào thành miếng vừa ăn rồi luộc khoảng 8–10 phút, đến khi xiên đũa xuyên qua nhưng miếng vẫn còn chắc. Củ non thái mỏng có thể chín nhanh hơn.
Su hào ăn sống được không, làm nộm thế nào?
Su hào có thể ăn sống; gọt vỏ, thái sợi rồi bóp nhẹ với chút muối và để vài phút cho ra nước. Vắt ráo trước khi trộn với cà rốt, rau thơm, nước mắm chua ngọt và lạc rang để làm nộm.
Bảo quản su hào thế nào để lâu héo?
Cắt bỏ lá, không rửa củ trước khi cất, rồi cho vào túi thoáng hoặc ngăn rau của tủ lạnh. Lá nên để riêng và dùng sớm vì héo nhanh hơn củ.
Su hào thường nấu món gì ngon?
Su hào xào thịt bò hoặc thịt lợn ngon khi thái lát mỏng và xào nhanh trên lửa lớn để củ chín mà vẫn giòn. Củ thái miếng cũng hợp nấu canh với cà rốt, sườn hoặc tôm.
Có thể thay su hào bằng củ cải trắng không?
Được, nhất là trong món canh hoặc món hầm; củ cải trắng mềm và mọng nước hơn, còn su hào giữ độ giòn rõ hơn khi nấu nhanh. Củ cải trắng có 22,5 kcal và 16 mg vitamin C trên 100 g, so với 27 kcal và 62 mg vitamin C trong su hào.
Su hào có nhiều vitamin C không?
Su hào là nguồn vitamin C: một khẩu phần 135 g cung cấp 83,7 mg. Ăn sống hoặc nấu vừa chín tới giúp hạn chế vitamin C thất thoát vào nước luộc.
Nguồn: USDA FoodData Central 168424 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ