Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Asparagus, raw, cleaned
Calo và thông tin dinh dưỡng
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb2 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 1,9 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41,4 µg 5%
- Vitamin C 12 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 40 µg 33%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 175 µg 44%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 2,9 g | 2 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,5 g | 1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 4,4 g | 3 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 5,8 g | 4 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 7,3 g | 5 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Asparagus, raw, cleaned
100 g Asparagus, raw, cleaned có bao nhiêu calo?
100 g Asparagus, raw, cleaned có 32 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Asparagus, raw, cleaned có bao nhiêu calo?
50 g Asparagus, raw, cleaned có 16 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Asparagus, raw, cleaned có bao nhiêu calo?
150 g Asparagus, raw, cleaned có 48 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Asparagus, raw, cleaned có bao nhiêu calo?
200 g Asparagus, raw, cleaned có 64 kcal, gồm 5,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Asparagus, raw, cleaned có bao nhiêu calo?
250 g Asparagus, raw, cleaned có 80 kcal, gồm 7,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ