Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu Hà Lan xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối, phần cái đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 4,2 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 9,6 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 21,4 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 67 mg 5%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 4,4 g | 8,5 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 59 | 3,8 g | 7,2 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 117 | 7,5 g | 14 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 29 | 1,9 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 176 | 11 g | 22 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 235 | 15 g | 29 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 2,2 g | 4,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 6,6 g | 13 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 8,8 g | 17 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 11 g | 21 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan xanh tách đôihạt trưởng thành, sống364 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Súp đậu Hà Lan xanhđóng hộp, cô đặc125 kcal / 100 g
- Vỏ đậu Hà Lan xanhsống72 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh hoặc vàngkhô317 kcal / 100 g
- Đậu hà lansống83 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan đóng hộptrong nước, hâm nóng lại, để ráo59 kcal / 100 g
- Green peas74 kcal / 100 g
- Quả đậu Hà Lantẩm bột chiên xù, không muối199 kcal / 100 g
- Green peas heated89 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu Hà Lan xanh
100 g đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
100 g đậu Hà Lan xanh có 69 kcal, gồm 4,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) đậu Hà Lan xanh có 59 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) đậu Hà Lan xanh có 117 kcal, gồm 7,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) đậu Hà Lan xanh có 29 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) đậu Hà Lan xanh có 176 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) đậu Hà Lan xanh có 235 kcal, gồm 15 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
50 g đậu Hà Lan xanh có 35 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
150 g đậu Hà Lan xanh có 104 kcal, gồm 6,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ