Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 190 µg 48%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Phốt pho 63 mg 5%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g333,5 g2,3 g0,4 g
50 g50 g171,7 g1,2 g0,2 g
150 g150 g505,2 g3,5 g0,6 g
200 g200 g666,9 g4,6 g0,8 g
250 g250 g838,7 g5,8 g1 g

Câu hỏi về Broccoflower, frozen, raw

100 g Broccoflower, frozen, raw có bao nhiêu calo?

100 g Broccoflower, frozen, raw có 33 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Broccoflower, frozen, raw có bao nhiêu calo?

50 g Broccoflower, frozen, raw có 17 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Broccoflower, frozen, raw có bao nhiêu calo?

150 g Broccoflower, frozen, raw có 50 kcal, gồm 5,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Broccoflower, frozen, raw có bao nhiêu calo?

200 g Broccoflower, frozen, raw có 66 kcal, gồm 6,9 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Broccoflower, frozen, raw có bao nhiêu calo?

250 g Broccoflower, frozen, raw có 83 kcal, gồm 8,7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ