Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bắp cải đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 3,3 g —
- Natri 28 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 34,4 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 47,6 µg 40%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,23 mg 13%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1,5 g | 4,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 22 g | 6 | 0,3 g | 1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 44 g | 13 | 0,7 g | 1,9 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 11 g | 3 | 0,2 g | 0,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 66 g | 19 | 1 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 88 g | 26 | 1,3 g | 3,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,8 g | 2,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 2,3 g | 6,5 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 3 g | 8,7 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 3,8 g | 11 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad bắp cải đỏsống, với dầu ô liu, không muối57 kcal / 100 g
- Bắp cải đỏ với miếng táođông lạnh, luộc57 kcal / 100 g
- Bắp cải tímđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối29 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Red cabbage25 kcal / 100 g
- Salad bắp cải tímsống, không dầu, không muối22 kcal / 100 g
- Rau cải lànđã nấu, luộc, ráo nước, không muối33 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Cải mầm Brusselsđã nấu, luộc, để ráo, không có muối36 kcal / 100 g
- Đậu tây đỏhạt già, nấu chín, luộc, không có muối127 kcal / 100 g
Câu hỏi về bắp cải đỏ
100 g bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
100 g bắp cải đỏ có 29 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (22 g) bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (22 g) bắp cải đỏ có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (44 g) bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (44 g) bắp cải đỏ có 13 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (11 g) bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (11 g) bắp cải đỏ có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (66 g) bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (66 g) bắp cải đỏ có 19 kcal, gồm 1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (88 g) bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (88 g) bắp cải đỏ có 26 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
50 g bắp cải đỏ có 15 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g bắp cải đỏ có bao nhiêu calo?
150 g bắp cải đỏ có 44 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169978 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ