Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngô ngọt trắng kiểu kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, gói thông thường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 6,1 g —
- Natri 261 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,6 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,96 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 20,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 1,7 g | 17 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 189 | 4,5 g | 45 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 379 | 8,9 g | 89 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 95 | 2,2 g | 22 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 568 | 13 g | 134 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 758 | 18 g | 178 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,9 g | 8,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 2,6 g | 26 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 3,5 g | 35 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 4,4 g | 44 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt vàng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng nguyên hạt đóng gói thông thườngđóng hộp, đóng gói thông thường, phần đặc và phần nước64 kcal / 100 g
- Bắp ngọt kiểu kemđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộcđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo80 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Kem ngô ngọtkhông muối124 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộc có muốiđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo, có thêm muối80 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngô ngọt trắng kiểu kem
100 g ngô ngọt trắng kiểu kem có bao nhiêu calo?
100 g ngô ngọt trắng kiểu kem có 74 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) ngô ngọt trắng kiểu kem có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) ngô ngọt trắng kiểu kem có 189 kcal, gồm 4,5 g đạm, 45 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) ngô ngọt trắng kiểu kem có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) ngô ngọt trắng kiểu kem có 379 kcal, gồm 8,9 g đạm, 89 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) ngô ngọt trắng kiểu kem có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) ngô ngọt trắng kiểu kem có 95 kcal, gồm 2,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) ngô ngọt trắng kiểu kem có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) ngô ngọt trắng kiểu kem có 568 kcal, gồm 13 g đạm, 134 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) ngô ngọt trắng kiểu kem có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) ngô ngọt trắng kiểu kem có 758 kcal, gồm 18 g đạm, 178 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g ngô ngọt trắng kiểu kem có bao nhiêu calo?
50 g ngô ngọt trắng kiểu kem có 37 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g ngô ngọt trắng kiểu kem có bao nhiêu calo?
150 g ngô ngọt trắng kiểu kem có 111 kcal, gồm 2,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169362 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ