Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu Hà Lan xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm các loại baby và lesuer, đóng hộp, chất rắn đã ráo nước, chưa sơ chế
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 3 g —
- Natri 273 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 4,2 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 36,8 µg 31%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,98 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 30,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 67 mg 5%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 4,5 g | 6,5 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 175 g | 119 | 7,8 g | 11 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 350 g | 238 | 16 g | 23 g | 2,8 g |
| ½ khẩu phần | 87,5 g | 60 | 3,9 g | 5,7 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 525 g | 357 | 24 g | 34 g | 4,2 g |
| 4 khẩu phần | 700 g | 476 | 31 g | 45 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 2,2 g | 3,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 6,7 g | 9,7 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 8,9 g | 13 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 11 g | 16 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan xanh tách đôihạt trưởng thành, sống364 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, ráo nước78 kcal / 100 g
- Vỏ đậu Hà Lan xanhsống72 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh hoặc vàngkhô317 kcal / 100 g
- Đậu hà lansống83 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan đóng hộptrong nước, hâm nóng lại, để ráo59 kcal / 100 g
- Hạt đậu trưởng thànhđã nảy mầm, sống124 kcal / 100 g
- Quả đậu Hà Lantẩm bột chiên xù, không muối199 kcal / 100 g
- Green peas74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu Hà Lan xanh
100 g Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
100 g Đậu Hà Lan xanh có 68 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (175 g) Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (175 g) Đậu Hà Lan xanh có 119 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (350 g) Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (350 g) Đậu Hà Lan xanh có 238 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
½ khẩu phần (87,5 g) Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (87,5 g) Đậu Hà Lan xanh có 60 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (525 g) Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (525 g) Đậu Hà Lan xanh có 357 kcal, gồm 24 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
4 khẩu phần (700 g) Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (700 g) Đậu Hà Lan xanh có 476 kcal, gồm 31 g đạm, 45 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
50 g Đậu Hà Lan xanh có 34 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
150 g Đậu Hà Lan xanh có 102 kcal, gồm 6,7 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ